Trang chủGUJGASLTD • NSE
add
Gujarat Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
428,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
427,00 ₹ - 436,00 ₹
Phạm vi một năm
360,25 ₹ - 689,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
297,04 T INR
Số lượng trung bình
500,52 N
Tỷ số P/E
23,38
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 41,53 T | 5,70% |
Chi phí hoạt động | 4,75 T | 11,65% |
Thu nhập ròng | 2,21 T | -0,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | -5,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,21 | 0,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 T | -5,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,49 T | 125,53% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 688,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,21 T | -0,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
942