Trang chủGSMF • IDX
add
Equity Development Investment Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
98,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
98,00 Rp - 110,00 Rp
Phạm vi một năm
51,00 Rp - 164,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 NT IDR
Số lượng trung bình
51,53 Tr
Tỷ số P/E
37,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,59 T | 2,49% |
Chi phí hoạt động | 105,28 T | -14,43% |
Thu nhập ròng | 22,35 T | -24,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | -26,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,38 T | -47,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 465,35 T | 116,48% |
Tổng tài sản | 6,07 NT | 5,16% |
Tổng nợ | 3,46 NT | 7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,35 T | -24,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,92 T | -2,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,81 T | -66,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,60 T | 125,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,19 T | 25,42% |
Dòng tiền tự do | 9,72 T | -98,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
813