Trang chủGROW • NASDAQ
add
US Global Investors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,41 $
Mức chênh lệch một ngày
2,39 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 2,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,82 Tr USD
Số lượng trung bình
42,30 N
Tỷ số P/E
34,18
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 Tr | 4,36% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -3,18% |
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 378,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,95 | 358,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -502,00 N | 6,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,32 Tr | -7,37% |
Tổng tài sản | 48,93 Tr | -4,22% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | 53,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 378,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,00 N | -300,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 738,00 N | -1,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -672,00 N | 18,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,00 N | 153,97% |
Dòng tiền tự do | -212,88 N | 53,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
24