Trang chủGREENTEC • KLSE
add
Greentronics Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,27 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
202,52 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 Tr | -57,04% |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | -8,05% |
Thu nhập ròng | -402,00 N | -38,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,96 | -221,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,00 N | 151,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.016,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,58 Tr | 463,11% |
Tổng tài sản | 158,14 Tr | 63,72% |
Tổng nợ | 60,55 Tr | -10,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 898,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -402,00 N | -38,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,92 Tr | -67.508,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,00 N | 73,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,05 Tr | -7.584,00% |
Dòng tiền tự do | -22,84 Tr | -3.263,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
744