Trang chủGPTINFRA • NSE
add
GPT Infraprojects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,01 ₹
Mức chênh lệch một ngày
125,41 ₹ - 134,83 ₹
Phạm vi một năm
80,28 ₹ - 204,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,87 T INR
Số lượng trung bình
356,96 N
Tỷ số P/E
22,20
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | 9,58% |
Chi phí hoạt động | 630,81 Tr | 24,14% |
Thu nhập ròng | 214,16 Tr | 43,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | 31,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 327,42 Tr | 9,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,89 Tr | 55,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,16 Tr | 43,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
824