Trang chủGOB • KLSE
add
Global Oriental Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
45,57 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
7,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,03 Tr | -5,87% |
Chi phí hoạt động | 9,82 Tr | -12,98% |
Thu nhập ròng | 634,00 N | 135,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | 137,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,62 Tr | 196,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,20 Tr | -48,16% |
Tổng tài sản | 748,91 Tr | -9,64% |
Tổng nợ | 506,25 Tr | -14,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 634,00 N | 135,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 Tr | 56,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 Tr | 25,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | 118,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 Tr | 86,89% |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | -2,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
156