Trang chủGOAI • NASDAQ
add
EVA LIVE Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
7,62 $
Mức chênh lệch một ngày
4,87 $ - 6,97 $
Phạm vi một năm
1,32 $ - 18,00 $
Số lượng trung bình
146,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,91 Tr | 147,87% |
Chi phí hoạt động | 578,20 N | -90,29% |
Thu nhập ròng | 1,82 Tr | 136,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,13 | 114,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 Tr | 139,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,28 N | -58,87% |
Tổng tài sản | 13,27 Tr | 391,92% |
Tổng nợ | 5,25 Tr | 81,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 41,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 Tr | 136,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -267,83 N | 40,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 358,66 N | 996,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,20 N | 118,04% |
Dòng tiền tự do | -954,57 N | 72,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
3