Trang chủGMRE • NYSE
add
Global Medical REIT Inc
34,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,24 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 16:02:19 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,93 $
Mức chênh lệch một ngày
33,85 $ - 34,33 $
Phạm vi một năm
29,05 $ - 45,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
459,07 Tr USD
Số lượng trung bình
89,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,64%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,20 Tr | 8,56% |
Chi phí hoạt động | 28,09 Tr | 10,34% |
Thu nhập ròng | -4,55 Tr | -240,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,22 | -229,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 564,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,85 Tr | 6,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,59 Tr | -29,48% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 2,47% |
Tổng nợ | 767,41 Tr | 13,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 505,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,55 Tr | -240,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,57 Tr | 7,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -703,00 N | 97,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,25 Tr | -277,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 614,00 N | 2.217,24% |
Dòng tiền tự do | 15,12 Tr | -14,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
26