Trang chủGLXT • KLSE
add
Glostrext Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
95,92 Tr MYR
Số lượng trung bình
871,75 N
Tỷ số P/E
9,24
Tỷ lệ cổ tức
8,70%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,20 Tr | 44,78% |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | 21,98% |
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | 1,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,20 | -29,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,65 Tr | 5,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,40 Tr | -7,58% |
Tổng tài sản | 79,36 Tr | 22,06% |
Tổng nợ | 14,92 Tr | 52,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | 1,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,39 Tr | 1.956,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -860,00 N | -146,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,36 Tr | 26,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,95 Tr | 244,24% |
Dòng tiền tự do | 3,89 Tr | 374,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
59