Trang chủGLBHD • KLSE
add
Golden Land Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,31 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
67,99 Tr MYR
Số lượng trung bình
63,03 N
Tỷ số P/E
2,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,18 Tr | -38,32% |
Chi phí hoạt động | 1,78 Tr | -40,67% |
Thu nhập ròng | 37,98 Tr | 4.653,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 104,96 | 7.617,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 563,00 N | -87,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,26 Tr | 12,31% |
Tổng tài sản | 495,37 Tr | -15,32% |
Tổng nợ | 192,98 Tr | -30,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 302,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,98 Tr | 4.653,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,17 Tr | -172,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 129,50 Tr | 2.958,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,34 Tr | -515,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,56 Tr | 1.239,62% |
Dòng tiền tự do | 88,85 Tr | 584,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.307