Trang chủGGP • LON
add
Greatland Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
690,30 GBX
Mức chênh lệch một ngày
654,90 GBX - 705,00 GBX
Phạm vi một năm
143,10 GBX - 719,90 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T AUD
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,15 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,92 Tr | 35,94% |
Thu nhập ròng | 9,02 Tr | 429,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 217,50 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,19 Tr | 38,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 533,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,94 Tr | 467,99% |
Tổng tài sản | 806,39 Tr | 723,98% |
Tổng nợ | 314,85 Tr | 556,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 653,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,02 Tr | 429,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,58 Tr | 5,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,78 Tr | -1.190,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 102,89 Tr | 30.361,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,57 Tr | 463,22% |
Dòng tiền tự do | -3,37 Tr | 10,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
430