Trang chủGENERGY • KLSE
add
Wasco Greenergy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,65 RM - 0,67 RM
Phạm vi một năm
0,61 RM - 0,98 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
322,61 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
14,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,40 Tr | -11,19% |
Chi phí hoạt động | 6,77 Tr | -27,46% |
Thu nhập ròng | 8,54 Tr | 5,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,80 | 18,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,81 Tr | 12,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,30 Tr | — |
Tổng tài sản | 321,44 Tr | — |
Tổng nợ | 132,59 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 377,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,54 Tr | 5,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,29 Tr | -115,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,53 Tr | 142,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,58 Tr | 75,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,02 Tr | 147,14% |
Dòng tiền tự do | 9,36 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
343