Trang chủGADANG • KLSE
add
Gadang Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,22 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
184,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
50,22
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,71 Tr | 11,77% |
Chi phí hoạt động | 17,07 Tr | 11,73% |
Thu nhập ròng | -5,62 Tr | -178,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,83 | -170,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -690,00 N | -105,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -102,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,27 Tr | 111,59% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -7,70% |
Tổng nợ | 555,55 Tr | -15,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 802,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,62 Tr | -178,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,58 Tr | 149,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,53 Tr | -184,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,77 Tr | -116,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,35 Tr | -46,30% |
Dòng tiền tự do | 65,21 Tr | 173,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
308