Trang chủFRMI • NASDAQ
add
Fermi Inc
8,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)+0,010
8,01 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:41:50 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,10 $
Mức chênh lệch một ngày
7,85 $ - 8,26 $
Phạm vi một năm
7,28 $ - 36,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 T USD
Số lượng trung bình
7,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 37,78 Tr | — |
Thu nhập ròng | -346,81 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,84 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,69 Tr | — |
Tổng tài sản | 502,77 Tr | — |
Tổng nợ | 200,29 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 302,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 614,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -346,81 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,67 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,45 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,78 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 142,66 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -111,03 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1