Trang chủFPIP • STO
add
FormPipe Software AB
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,60 kr - 26,70 kr
Phạm vi một năm
22,60 kr - 31,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 T SEK
Số lượng trung bình
21,79 N
Tỷ số P/E
71,71
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,88 Tr | 9,21% |
Chi phí hoạt động | 34,41 Tr | 2,19% |
Thu nhập ròng | 11,35 Tr | 198,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,65 | 173,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,83 Tr | 58,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,92 Tr | 18,32% |
Tổng tài sản | 811,38 Tr | -0,47% |
Tổng nợ | 337,20 Tr | 3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 474,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,35 Tr | 198,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,00 Tr | 456,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,60 Tr | 6,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,89 Tr | 10,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,67 Tr | 214,95% |
Dòng tiền tự do | -42,30 Tr | -127,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
97