Trang chủFPHB • KLSE
add
Farm Price Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,39 RM - 0,40 RM
Phạm vi một năm
0,35 RM - 0,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
176,01 Tr MYR
Số lượng trung bình
117,32 N
Tỷ số P/E
17,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,86 Tr | 7,35% |
Chi phí hoạt động | 5,53 Tr | 94,24% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -43,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,88 | -47,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,44 Tr | -17,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,87 Tr | 13,67% |
Tổng tài sản | 102,38 Tr | 34,85% |
Tổng nợ | 36,32 Tr | 83,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 450,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -43,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 Tr | 77,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,93 Tr | 746,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -641,00 N | 14,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,13 Tr | 423,27% |
Dòng tiền tự do | 5,12 Tr | 310,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
204