Trang chủFMM • CVE
add
Full Metal Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,55 N
Tỷ số P/E
16,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 62,78 N | -37,14% |
Thu nhập ròng | 568,80 N | 593,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,70 N | 45,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 N | -19,79% |
Tổng tài sản | 11,15 N | -92,71% |
Tổng nợ | 655,54 N | -35,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -644,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.315,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 568,80 N | 593,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,64 N | -156,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 N | -156,69% |
Dòng tiền tự do | -610,84 N | -1.413,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web