Trang chủFLNC • NASDAQ
add
Fluence Energy Inc
19,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)+0,070
19,85 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:56:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,86 $
Mức chênh lệch một ngày
19,49 $ - 20,19 $
Phạm vi một năm
3,46 $ - 25,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T USD
Số lượng trung bình
5,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | -15,17% |
Chi phí hoạt động | 94,48 Tr | 5,14% |
Thu nhập ròng | 17,95 Tr | -62,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | -55,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | -56,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,26 Tr | -18,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 690,77 Tr | 53,95% |
Tổng tài sản | 2,36 T | 23,91% |
Tổng nợ | 1,81 T | 39,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,95 Tr | -62,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 265,74 Tr | 2.423,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,75 Tr | -76,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 Tr | 39,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 254,74 Tr | 4.619,19% |
Dòng tiền tự do | 322,07 Tr | 261,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1.670