Trang chủFLGC • NASDAQ
add
Flora Growth Corp
6,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,26 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,24 $
Mức chênh lệch một ngày
5,86 $ - 6,40 $
Phạm vi một năm
5,86 $ - 47,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 Tr USD
Số lượng trung bình
52,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,75 Tr | 34,68% |
Chi phí hoạt động | 3,60 Tr | 37,92% |
Thu nhập ròng | -6,66 Tr | -76,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,31 | -31,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,06 Tr | -62,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,10 Tr | 211,24% |
Tổng tài sản | 74,02 Tr | 152,75% |
Tổng nợ | 9,10 Tr | -62,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 741,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,66 Tr | -76,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,00 N | 104,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,28 Tr | 443,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,56 Tr | 4.207,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,42 Tr | 747,71% |
Dòng tiền tự do | 2,93 Tr | 3.253,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
70