Trang chủFIHL • NYSE
add
Fidelis Insurance Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,88 $
Mức chênh lệch một ngày
18,80 $ - 18,99 $
Phạm vi một năm
14,17 $ - 19,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T USD
Số lượng trung bình
411,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 651,90 Tr | -4,98% |
Chi phí hoạt động | 27,20 Tr | 19,82% |
Thu nhập ròng | 130,50 Tr | 29,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,02 | 36,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,21 | 31,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 14,92% |
Tổng tài sản | 12,49 T | 6,89% |
Tổng nợ | 10,07 T | 11,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,50 Tr | 29,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,20 Tr | -51,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,40 Tr | -42,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,30 Tr | 40,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,50 Tr | -109,06% |
Dòng tiền tự do | 147,86 Tr | 1.194,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
98