Trang chủFIAMMA • KLSE
add
Fiamma Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,08 RM - 1,10 RM
Phạm vi một năm
0,98 RM - 1,27 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
578,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
125,97 N
Tỷ số P/E
7,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,61 Tr | -10,36% |
Chi phí hoạt động | 14,86 Tr | -5,92% |
Thu nhập ròng | 8,76 Tr | 116,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,00 | 142,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,17 Tr | -6,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,20 Tr | 20,78% |
Tổng tài sản | 918,42 Tr | -6,10% |
Tổng nợ | 149,12 Tr | -45,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 769,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,76 Tr | 116,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,65 Tr | -383,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,73 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,60 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,56 Tr | -509,58% |
Dòng tiền tự do | -13,38 Tr | -827,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
352