Trang chủFHI • NYSE
add
Federated Hermes Inc
52,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
52,07 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:19:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
53,03 $
Mức chênh lệch một ngày
52,07 $ - 53,08 $
Phạm vi một năm
35,05 $ - 54,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 T USD
Số lượng trung bình
586,48 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 469,45 Tr | 14,93% |
Chi phí hoạt động | 195,43 Tr | 21,62% |
Thu nhập ròng | 104,13 Tr | 18,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,18 | 3,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,34 | 26,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,08 Tr | 15,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 647,39 Tr | 14,58% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 7,10% |
Tổng nợ | 931,47 Tr | 3,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,13 Tr | 18,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,06 Tr | -12,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,45 Tr | 165,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,86 Tr | 157,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,30 Tr | 99,84% |
Dòng tiền tự do | 111,49 Tr | -6,21% |
Giới thiệu
Federated Hermes is an investment manager headquartered in Pittsburgh, Pennsylvania, United States. Founded in 1955 and incorporated on October 18, 1957, the company manages $829.6 billion of customer assets, as of December 2024. The company offers investments spanning equity, fixed-income, alternative/private markets, multi-asset and liquidity management strategies, including mutual funds, exchange-traded funds, separate accounts, closed-end funds and collective investment funds. Clients include corporations, government entities, insurance companies, foundations and endowments, banks and broker/dealers. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 10, 1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.072