Trang chủFESTI • ICE
add
Festi hf
Giá đóng cửa hôm trước
328,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
324,00 kr - 328,00 kr
Phạm vi một năm
270,00 kr - 336,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
101,27 T ISK
Số lượng trung bình
704,51 N
Tỷ số P/E
20,59
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,09 T | 6,41% |
Chi phí hoạt động | 7,91 T | 9,66% |
Thu nhập ròng | 2,65 T | 18,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 | 11,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,93 T | 5,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,81 T | 12,32% |
Tổng tài sản | 117,64 T | 3,98% |
Tổng nợ | 71,54 T | -1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,65 T | 18,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,66 T | 43,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 T | 77,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,84 T | -215,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,67 T | -37,48% |
Dòng tiền tự do | 1,07 T | -56,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 4 2007
Trang web
Nhân viên
1.756