Trang chủFEN • LON
add
Frenkel Topping Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
48,50 GBX
Phạm vi một năm
27,00 GBX - 50,94 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
62,09 Tr GBP
Số lượng trung bình
12,01 N
Tỷ số P/E
26,94
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,46 Tr | 17,12% |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | -16,49% |
Thu nhập ròng | 1,16 Tr | 116,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,11 | 85,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 Tr | 37,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 Tr | — |
Tổng tài sản | 62,23 Tr | — |
Tổng nợ | 18,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 Tr | 116,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 Tr | 578,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -662,50 N | 58,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -211,50 N | -109,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,00 N | -83,50% |
Dòng tiền tự do | 1,03 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
416