Trang chủFDBC • NASDAQ
add
Fidelity D&D Bancorp Inc
43,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,53 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
44,04 $
Mức chênh lệch một ngày
43,53 $ - 43,64 $
Phạm vi một năm
37,00 $ - 50,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,05 Tr USD
Số lượng trung bình
9,50 N
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,22 Tr | 18,47% |
Chi phí hoạt động | 14,31 Tr | 5,81% |
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | 47,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,63 | 24,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,30 Tr | 18,29% |
Tổng tài sản | 2,74 T | 4,62% |
Tổng nợ | 2,51 T | 4,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | 47,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,42 Tr | -7,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,19 Tr | 4,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,43 Tr | -69,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,33 Tr | -155,45% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
305