Trang chủF10 • SGX
add
F J Benjamin Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,06 Tr SGD
Số lượng trung bình
330,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,64 Tr | -25,05% |
Chi phí hoạt động | 9,83 Tr | -3,40% |
Thu nhập ròng | -6,12 Tr | -204,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,78 | -306,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,86 Tr | -326,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,56 Tr | -2,96% |
Tổng tài sản | 60,30 Tr | -22,63% |
Tổng nợ | 41,14 Tr | -4,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,12 Tr | -204,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,14 Tr | 70,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,00 N | -133,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,68 Tr | 10,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,50 N | 104,25% |
Dòng tiền tự do | 33,19 N | -97,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
1.763