Trang chủEURO • KLSE
add
Euro Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,050 RM - 0,055 RM
Phạm vi một năm
0,045 RM - 0,070 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
73,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,55 Tr | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | 10,77% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | 40,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,42 | 46,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -811,00 N | 46,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,00 N | -38,94% |
Tổng tài sản | 149,22 Tr | 24,92% |
Tổng nợ | 50,20 Tr | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | 40,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 964,00 N | 107,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -602,00 N | -106,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,00 N | 686,96% |
Dòng tiền tự do | 246,25 N | -66,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
16