Trang chủEUDA • NASDAQ
add
EUDA Health Holdings Ltd
2,31 $
Sau giờ giao dịch:(1,73%)-0,040
2,27 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:36:20 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,34 $
Mức chênh lệch một ngày
2,13 $ - 2,40 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 4,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
87,34 Tr USD
Số lượng trung bình
450,80 N
Tỷ số P/E
26,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 Tr | 60,23% |
Chi phí hoạt động | 983,75 N | -3,15% |
Thu nhập ròng | -602,00 N | 92,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,38 | 95,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -519,32 N | 34,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,58 N | -53,06% |
Tổng tài sản | 2,12 Tr | 4,66% |
Tổng nợ | 5,85 Tr | -27,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -23,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 98,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -602,00 N | 92,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -607,71 N | 3,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,61 N | -477,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 558,88 N | -25,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,51 N | -131,61% |
Dòng tiền tự do | -289,84 N | 39,64% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
117