Trang chủESHA • NASDAQ
add
ESH Acquisition Corp
19,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,98%)-0,38
18,80 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:59:34 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,38 $
Mức chênh lệch một ngày
17,60 $ - 27,00 $
Phạm vi một năm
10,76 $ - 27,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,74 Tr USD
Số lượng trung bình
40,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 877,07 N | 324,17% |
Thu nhập ròng | -802,48 N | -175,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,58 N | -90,72% |
Tổng tài sản | 8,83 Tr | -92,97% |
Tổng nợ | 11,14 Tr | -91,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -24,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 119,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -802,48 N | -175,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -579,14 N | -165,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,70 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -427,84 N | -96,29% |
Dòng tiền tự do | 8,20 N | -96,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web