Trang chủEPLAS • IST
add
Egeplast Ege Plastik Ticaret ve Sanyi AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,05 ₺ - 5,16 ₺
Phạm vi một năm
4,41 ₺ - 7,62 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
974,04 Tr TRY
Số lượng trung bình
3,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 571,70 Tr | 26,15% |
Chi phí hoạt động | 107,50 Tr | 20,73% |
Thu nhập ròng | -42,73 Tr | -7,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,48 | 14,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,64 Tr | 138,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,95 Tr | -17,09% |
Tổng tài sản | 4,95 T | 44,25% |
Tổng nợ | 1,63 T | 76,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,73 Tr | -7,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,12 Tr | -484,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 279,26 Tr | -13,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,31 Tr | 46,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,10 Tr | -4,64% |
Dòng tiền tự do | -44,25 Tr | -528,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
406