Trang chủEPICON • KLSE
add
Epicon Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,12 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
72,40 Tr MYR
Số lượng trung bình
324,84 N
Tỷ số P/E
21,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,00 Tr | 8,77% |
Chi phí hoạt động | 5,87 Tr | 86,20% |
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | -56,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,45 | -59,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 Tr | -9,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,02 Tr | 202,79% |
Tổng tài sản | 276,29 Tr | 62,09% |
Tổng nợ | 191,01 Tr | 99,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 627,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | -56,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,43 Tr | -15,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,00 N | -76,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,99 Tr | 478,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,60 Tr | 122,34% |
Dòng tiền tự do | -25,07 Tr | -3,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
44