Trang chủEOLS • NASDAQ
add
Evolus Inc
11,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,39 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 16:02:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,22 $
Mức chênh lệch một ngày
11,12 $ - 12,00 $
Phạm vi một năm
9,25 $ - 17,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
724,25 Tr USD
Số lượng trung bình
677,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 78,95 Tr | 29,42% |
Chi phí hoạt động | 51,09 Tr | 16,50% |
Thu nhập ròng | -6,79 Tr | 42,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,60 | 55,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 109,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,00 N | 116,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,95 Tr | 38,37% |
Tổng tài sản | 232,57 Tr | 23,05% |
Tổng nợ | 227,05 Tr | 8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 135,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,79 Tr | 42,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,81 Tr | 491,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | -277,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 Tr | -105,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,92 Tr | -92,06% |
Dòng tiền tự do | 6,29 Tr | 76,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
332