Trang chủENRIN • NSE
add
Siemens Energy India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.560,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.526,10 ₹ - 2.566,70 ₹
Phạm vi một năm
2.508,80 ₹ - 3.625,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
904,05 T INR
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
82,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,46 T | 27,27% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | 39,45% |
Thu nhập ròng | 3,60 T | 31,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,59 | 3,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,74 T | 25,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,62 T | — |
Tổng tài sản | 95,45 T | 35,44% |
Tổng nợ | 51,64 T | 34,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,60 T | 31,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
4.270