Trang chủEMPD • NASDAQ
add
Empery Digital Inc
4,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,11%)-0,0050
4,56 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:07:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,46 $
Mức chênh lệch một ngày
4,41 $ - 4,57 $
Phạm vi một năm
4,04 $ - 80,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
172,17 Tr USD
Số lượng trung bình
859,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,30 N | -81,57% |
Chi phí hoạt động | 20,28 Tr | 595,61% |
Thu nhập ròng | -34,56 Tr | -153,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,43 N | -1.274,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,26 Tr | -67,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,85 Tr | 258,97% |
Tổng tài sản | 492,26 Tr | 4.819,38% |
Tổng nợ | 54,62 Tr | 1.003,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 437,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,56 Tr | -153,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,62 Tr | -87,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -451,62 Tr | -2.803.976,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 466,28 Tr | 5.843,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,03 Tr | 87,10% |
Dòng tiền tự do | -64,50 N | -110,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36