Trang chủELOG • NASDAQ
add
Eastern International Ltd
1,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,15 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:46:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,44 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 3,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,82 Tr USD
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,60 Tr | 27,83% |
Chi phí hoạt động | 993,33 N | -7,02% |
Thu nhập ròng | 287,65 N | 6,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -16,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,51 N | 16,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 Tr | 2.968,37% |
Tổng tài sản | 33,57 Tr | 38,06% |
Tổng nợ | 17,79 Tr | 29,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 287,65 N | 6,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,25 N | 110,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 N | 97,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,41 Tr | 659,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,54 Tr | 356,71% |
Dòng tiền tự do | 291,95 N | 70,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
133