Trang chủELM • CVE
add
Element Lifestyle Retirement Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
704,78 N CAD
Số lượng trung bình
1,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,39 N | 4,40% |
Chi phí hoạt động | 30,52 N | -48,69% |
Thu nhập ròng | 136,12 N | 309,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,25 | 300,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,77 N | 870,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 814,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,86 N | 619,34% |
Tổng tài sản | 1,30 Tr | 10,83% |
Tổng nợ | 2,02 Tr | -12,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -723,52 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,12 N | 309,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,59 N | 45,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 102,01 N | 4,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,93 N | 208,76% |
Dòng tiền tự do | 145,32 N | 399,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web