Trang chủEKOS • IST
add
Ekos Teknoloji ve Elektrik AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,88 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,87 ₺ - 5,93 ₺
Phạm vi một năm
4,31 ₺ - 7,42 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,60 T TRY
Số lượng trung bình
15,97 Tr
Tỷ số P/E
73,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 495,38 Tr | -36,45% |
Chi phí hoạt động | 94,61 Tr | 35,94% |
Thu nhập ròng | -59,10 Tr | -127,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,93 | -142,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,12 Tr | -90,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -111,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,05 Tr | 13,34% |
Tổng tài sản | 5,30 T | 37,57% |
Tổng nợ | 1,98 T | 56,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,10 Tr | -127,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,92 Tr | 95,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,76 Tr | -1.069,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,39 Tr | -51,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,26 Tr | -2,50% |
Dòng tiền tự do | -262,69 Tr | 32,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
348