Trang chủEITA • KLSE
add
EITA Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,50 RM
Phạm vi một năm
0,48 RM - 0,72 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
146,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
29,56 N
Tỷ số P/E
10,14
Tỷ lệ cổ tức
6,12%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,80 Tr | 27,21% |
Chi phí hoạt động | 82,37 Tr | 4,58% |
Thu nhập ròng | 2,20 Tr | 157,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | 145,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,78 Tr | 198,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 94,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,73 Tr | -5,33% |
Tổng tài sản | 413,45 Tr | 2,61% |
Tổng nợ | 172,55 Tr | 5,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,20 Tr | 157,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,57 Tr | 202,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 Tr | -136,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,66 Tr | -201,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,51 Tr | 40,66% |
Dòng tiền tự do | 3,01 Tr | 209,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
700