Trang chủEIG • KLSE
add
Esthetics International Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,24 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
55,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,50 Tr | 2,36% |
Chi phí hoạt động | 24,09 Tr | -13,32% |
Thu nhập ròng | -1,79 Tr | 67,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,93 | 68,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -341,00 N | 91,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,68 Tr | 21,83% |
Tổng tài sản | 252,20 Tr | -0,75% |
Tổng nợ | 103,77 Tr | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,79 Tr | 67,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,39 Tr | 142,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 Tr | 8,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,36 Tr | 4,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 Tr | 58,11% |
Dòng tiền tự do | 7,74 Tr | 342,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
666