Trang chủEHGO • NASDAQ
add
Eshallgo Inc
0,24 $
Trước giờ mở cửa:(6,44%)-0,016
0,23 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 00:17:34 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 Tr USD
Số lượng trung bình
329,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 Tr | -22,13% |
Chi phí hoạt động | 4,29 Tr | 341,85% |
Thu nhập ròng | -3,82 Tr | -4.352,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -113,01 | -5.607,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,43 Tr | -1.337,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,69 Tr | 64,70% |
Tổng tài sản | 24,81 Tr | 26,02% |
Tổng nợ | 8,25 Tr | 220,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,82 Tr | -4.352,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -640,06 N | -168,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,49 N | 6,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,21 Tr | 8.530,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 Tr | 88,94% |
Dòng tiền tự do | 67,92 N | -71,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
147