Trang chủEFRAME • KLSE
add
Econframe Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,31 RM - 0,33 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,77 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
126,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
475,60 N
Tỷ số P/E
44,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,44 Tr | 40,96% |
Chi phí hoạt động | 5,01 Tr | 26,27% |
Thu nhập ròng | -4,90 Tr | -384,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,21 | -302,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 Tr | 12,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,69 Tr | -49,85% |
Tổng tài sản | 196,16 Tr | 32,41% |
Tổng nợ | 73,31 Tr | 151,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,90 Tr | -384,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,49 Tr | 47,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,09 Tr | -696,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,29 Tr | 736,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,30 Tr | -133,38% |
Dòng tiền tự do | 6,22 Tr | 12,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
70