Trang chủEFF • CVE
add
1844 Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 Tr CAD
Số lượng trung bình
67,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 167,76 N | 38,86% |
Thu nhập ròng | 339,52 N | 378,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,30 N | 97,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,64 N | 616,04% |
Tổng tài sản | 419,78 N | -64,51% |
Tổng nợ | 735,62 N | -21,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -315,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 78,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,52 N | 378,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -222,36 N | -1.446,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,19 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,18 N | -541,04% |
Dòng tiền tự do | -771,86 N | -2.525,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web