Trang chủECOGR • IST
add
Ecogreen Enerji Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
22,18 ₺
Mức chênh lệch một ngày
22,00 ₺ - 22,38 ₺
Phạm vi một năm
11,44 ₺ - 31,98 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
12,04 T TRY
Số lượng trung bình
49,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 936,83 Tr | -14,39% |
Chi phí hoạt động | 106,36 Tr | 78,70% |
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -98,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | -98,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,49 Tr | 297,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 98,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 980,61 Tr | — |
Tổng tài sản | 30,95 T | — |
Tổng nợ | 15,93 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 430,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -98,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,75 T | 35,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -516,04 Tr | -108,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,37 T | -57,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,28 Tr | -161,00% |
Dòng tiền tự do | -413,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
214