Trang chủECILC • IST
add
EIS czcbs lc Sn v Fnnsl Ytrmlr Sny v Tcr
Giá đóng cửa hôm trước
80,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
80,45 ₺ - 83,00 ₺
Phạm vi một năm
37,92 ₺ - 115,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
56,05 T TRY
Số lượng trung bình
5,42 Tr
Tỷ số P/E
23,01
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 T | -18,91% |
Chi phí hoạt động | 775,18 Tr | -0,36% |
Thu nhập ròng | 495,66 Tr | -51,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,02 | -39,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,99 Tr | -69,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 T | 146,59% |
Tổng tài sản | 70,69 T | 24,06% |
Tổng nợ | 13,28 T | 38,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 685,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 495,66 Tr | -51,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 824,34 Tr | 854,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 994,73 Tr | -3,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,85 Tr | 63,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 882,04 Tr | 131,95% |
Dòng tiền tự do | 262,76 Tr | 157,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.096