Trang chủECDA • NASDAQ
add
ECD Automotive Design Inc
0,43 $
Sau giờ giao dịch:(2,10%)-0,0090
0,42 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:57:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 203,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
590,85 N USD
Số lượng trung bình
4,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 Tr | -10,20% |
Chi phí hoạt động | 3,42 Tr | 29,11% |
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | 186,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,61 | 196,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,07 Tr | -724,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,68 N | -95,61% |
Tổng tài sản | 12,45 Tr | -38,94% |
Tổng nợ | 25,89 Tr | -28,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,41 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -94,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.091,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | 186,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,70 Tr | 50,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | -7,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -447,62 N | 78,36% |
Dòng tiền tự do | -2,07 Tr | -30,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95