Trang chủDYN • NASDAQ
add
Dyne Therapeutics Inc
19,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,46%)+0,090
19,65 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:47:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,20 $
Mức chênh lệch một ngày
19,03 $ - 19,81 $
Phạm vi một năm
6,36 $ - 26,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 T USD
Số lượng trung bình
2,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 113,89 Tr | 7,79% |
Thu nhập ròng | -108,04 Tr | -11,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,76 | 20,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -113,37 Tr | -7,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 791,89 Tr | 9,43% |
Tổng tài sản | 867,06 Tr | 12,77% |
Tổng nợ | 175,28 Tr | 176,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 691,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -108,04 Tr | -11,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,78 Tr | -21,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,96 Tr | -95,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 217,33 Tr | 1.106,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,58 Tr | 216,52% |
Dòng tiền tự do | -62,59 Tr | -46,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
240