Trang chủDUOL • NASDAQ
add
Duolingo Inc
175,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,32%)-0,56
174,94 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:56:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
177,14 $
Mức chênh lệch một ngày
174,81 $ - 178,25 $
Phạm vi một năm
166,27 $ - 544,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,11 T USD
Số lượng trung bình
1,59 Tr
Tỷ số P/E
22,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 271,71 Tr | 41,08% |
Chi phí hoạt động | 157,28 Tr | 24,49% |
Thu nhập ròng | 292,20 Tr | 1.150,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 107,54 | 786,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,80 | 530,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,18 Tr | 154,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -529,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | 27,33% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 54,62% |
Tổng nợ | 578,10 Tr | 45,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 292,20 Tr | 1.150,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,24 Tr | 49,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,68 Tr | 44,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,75 Tr | -13,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,31 Tr | 204,37% |
Dòng tiền tự do | 49,51 Tr | 39,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
830