Trang chủDSFIY • OTCMKTS
add
Dsm Firmenich Sponsored American Depositary Receipts
9,68 $
Sau giờ giao dịch:(2,48%)+0,24
9,92 $
Đóng cửa: 4 thg 4, 16:01:04 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,96 $
Mức chênh lệch một ngày
9,66 $ - 9,96 $
Phạm vi một năm
9,48 $ - 13,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,42 Tr USD
Số lượng trung bình
67,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 3,25 T | — |
Chi phí hoạt động | 854,50 Tr | — |
Thu nhập ròng | 104,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 423,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | 6,01% |
Tổng tài sản | 33,75 T | -1,53% |
Tổng nợ | 11,05 T | -1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 264,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 649,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 848,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 173,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
26.301