Trang chủDRTTF • OTCMKTS
add
Dirtt Environmental Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
203,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 48,89 Tr | -4,01% |
Chi phí hoạt động | 15,13 Tr | -7,62% |
Thu nhập ròng | 4,04 Tr | 322,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | 339,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,89 Tr | -23,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,29 Tr | 18,36% |
Tổng tài sản | 118,22 Tr | -4,90% |
Tổng nợ | 75,63 Tr | -35,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,04 Tr | 322,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,22 Tr | -38,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -741,00 N | -230,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -126,00 N | 98,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,66 Tr | 112,77% |
Dòng tiền tự do | 5,99 Tr | -73,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
845