Trang chủDPT • EPA
add
S.T. Dupont
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 €
Mức chênh lệch một ngày
0,087 € - 0,090 €
Phạm vi một năm
0,070 € - 0,11 €
Giá trị vốn hóa thị trường
84,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
27,47 N
Tỷ số P/E
106,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,54 Tr | -1,84% |
Chi phí hoạt động | 7,19 Tr | 3,88% |
Thu nhập ròng | -597,50 N | -183,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,77 | -185,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -329,00 N | -122,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,13 Tr | -7,38% |
Tổng tài sản | 57,69 Tr | 1,41% |
Tổng nợ | 30,70 Tr | 0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 943,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -597,50 N | -183,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | -74,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -257,50 N | 70,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -584,00 N | 14,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 Tr | 10,62% |
Dòng tiền tự do | 147,25 N | -71,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1872
Trang web
Nhân viên
240